D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “radio”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “radio”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: radio

Thiết bị dùng để thu và phát sóng âm thanh qua sóng điện từ, thường dùng để nghe tin tức, nhạc hoặc các chương trình giải trí.

4 câu ví dụ với “radio” — cách dùng

Cô ấy đi lang thang trên phố với chiếc radio dán sát vào người.

· · ·
Hình ảnh minh họa radio: Cô ấy đi lang thang trên phố với chiếc radio dán sát vào người.

Tiếng rền của động cơ ô tô hòa quyện với âm nhạc phát ra từ radio.

· · ·
Hình ảnh minh họa radio: Tiếng rền của động cơ ô tô hòa quyện với âm nhạc phát ra từ radio.

Đài radio yêu thích của tôi luôn bật suốt cả ngày và tôi rất thích điều đó.

· · ·
Hình ảnh minh họa radio: Đài radio yêu thích của tôi luôn bật suốt cả ngày và tôi rất thích điều đó.

Cô ấy bật radio lên và bắt đầu nhảy múa. Trong khi nhảy, cô ấy cười và hát theo nhịp điệu của âm nhạc.

· · ·
Hình ảnh minh họa radio: Cô ấy bật radio lên và bắt đầu nhảy múa. Trong khi nhảy, cô ấy cười và hát theo nhịp điệu của âm nhạc.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái