D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “radar”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “radar”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: radar

Thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện, xác định vị trí, khoảng cách và tốc độ của vật thể, thường dùng trong hàng không, hàng hải và quân sự.

8 câu ví dụ với “radar” — cách dùng

Sự bất thường của radar đã chỉ ra một vật thể không xác định.

· · ·
Hình ảnh minh họa radar: Sự bất thường của radar đã chỉ ra một vật thể không xác định.

Chú tôi làm việc ở radar của sân bay và phụ trách kiểm soát các chuyến bay.

· · ·
Hình ảnh minh họa radar: Chú tôi làm việc ở radar của sân bay và phụ trách kiểm soát các chuyến bay.

Các radar quân sự là một công cụ quan trọng để phát hiện các mối đe dọa trên không.

· · ·
Hình ảnh minh họa radar: Các radar quân sự là một công cụ quan trọng để phát hiện các mối đe dọa trên không.

Cảnh sát sử dụng radar để phát hiện xe vượt giới hạn.

· · ·

Người lính điều khiển radar giám sát bầu trời sáng sớm.

· · ·

Kỹ sư kiểm tra radar ngay sau khi lắp đặt thiết bị mới.

· · ·

Nhiếp ảnh gia sử dụng radar để ghi lại cảnh biển tuyệt đẹp.

· · ·

Phi công báo hiệu radar phản ánh điều kiện thời tiết hiện thời.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái