Định nghĩa ngắn gọn: radar
Thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện, xác định vị trí, khoảng cách và tốc độ của vật thể, thường dùng trong hàng không, hàng hải và quân sự.
8 câu ví dụ với “radar” — cách dùng
1.
Sự bất thường của radar đã chỉ ra một vật thể không xác định.
2.
Chú tôi làm việc ở radar của sân bay và phụ trách kiểm soát các chuyến bay.
3.
Các radar quân sự là một công cụ quan trọng để phát hiện các mối đe dọa trên không.
4.
Cảnh sát sử dụng radar để phát hiện xe vượt giới hạn.
5.
Người lính điều khiển radar giám sát bầu trời sáng sớm.
6.
Kỹ sư kiểm tra radar ngay sau khi lắp đặt thiết bị mới.
7.
Nhiếp ảnh gia sử dụng radar để ghi lại cảnh biển tuyệt đẹp.
8.
Phi công báo hiệu radar phản ánh điều kiện thời tiết hiện thời.