2 câu có “bé”

Các câu ví dụ và cụm từ với từ bé và những từ khác bắt nguồn từ nó.

Xem câu có từ liên quan


Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

« Cô ấy thường ngân nga những bài hát trẻ con để làm dịu em . »

bé: Cô ấy thường ngân nga những bài hát trẻ con để làm dịu em bé.
Pinterest
Facebook
Whatsapp
« Âm thanh của đồng hồ đã đánh thức cô . Chuông báo thức cũng đã reo, nhưng cô không bận tâm dậy khỏi giường. »

bé: Âm thanh của đồng hồ đã đánh thức cô bé. Chuông báo thức cũng đã reo, nhưng cô không bận tâm dậy khỏi giường.
Pinterest
Facebook
Whatsapp

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Tìm kiếm theo chữ cái


Diccio-o.com - 2020 / 2025 - Policies - About - Contact