D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “gà”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gà”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gà

Gà là loài gia cầm được nuôi phổ biến, có lông, mỏ, hai chân, thường để lấy thịt hoặc trứng.

6 câu ví dụ với “gà” — cách dùng

Tôi sẽ nấu đậu , loại đậu yêu thích của tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa gà: Tôi sẽ nấu đậu gà, loại đậu yêu thích của tôi.

Giọng hát vang vọng của ca sĩ làm tôi nổi da .

· · ·
Hình ảnh minh họa gà: Giọng hát vang vọng của ca sĩ làm tôi nổi da gà.

Khi nghe tiếng chó sủa, da của anh ta nổi da .

· · ·
Hình ảnh minh họa gà: Khi nghe tiếng chó sủa, da của anh ta nổi da gà.

Vì cái lạnh khủng khiếp, tất cả chúng tôi đều nổi da .

· · ·
Hình ảnh minh họa gà: Vì cái lạnh khủng khiếp, tất cả chúng tôi đều nổi da gà.

Mẹ bảo vệ gà con khỏi những nguy hiểm trong chuồng gà.

· · ·
Hình ảnh minh họa gà: Mẹ gà bảo vệ gà con khỏi những nguy hiểm trong chuồng gà.

Món ăn yêu thích của tôi trong ẩm thực Trung Quốc là cơm chiên .

· · ·
Hình ảnh minh họa gà: Món ăn yêu thích của tôi trong ẩm thực Trung Quốc là cơm chiên gà.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái