D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “khe”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khe”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khe

Chỗ hẹp, dài và sâu giữa hai vật hoặc hai phần của một vật; rãnh nhỏ.

6 câu ví dụ với “khe” — cách dùng

Những con sóc cất hạt dẻ trong khe của cây.

· · ·
Hình ảnh minh họa khe: Những con sóc cất hạt dẻ trong khe của cây.

Mặt trăng tròn ló ra từ một khe hở trong đám mây.

· · ·
Hình ảnh minh họa khe: Mặt trăng tròn ló ra từ một khe hở trong đám mây.

Tại khe cửa sổ, ánh sáng của mặt trăng đổ xuống như một thác nước bạc.

· · ·
Hình ảnh minh họa khe: Tại khe cửa sổ, ánh sáng của mặt trăng đổ xuống như một thác nước bạc.

Chúng tôi đi bộ qua khe núi, thưởng thức phong cảnh núi non xung quanh.

· · ·
Hình ảnh minh họa khe: Chúng tôi đi bộ qua khe núi, thưởng thức phong cảnh núi non xung quanh.

Cảnh quan của khu vực được chi phối bởi những ngọn núi dốc đứng và những khe sâu.

· · ·
Hình ảnh minh họa khe: Cảnh quan của khu vực được chi phối bởi những ngọn núi dốc đứng và những khe sâu.

Sau một cuộc đi bộ dài lên dốc, chúng tôi tìm thấy một khe núi tuyệt vời giữa các ngọn núi.

· · ·
Hình ảnh minh họa khe: Sau một cuộc đi bộ dài lên dốc, chúng tôi tìm thấy một khe núi tuyệt vời giữa các ngọn núi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái