Đinh sắt bền và chắc chắn.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bền”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Đinh sắt bền và chắc chắn.
Giày da rất bền và chắc chắn.
Con trâu là một loài động vật rất mạnh mẽ và bền bỉ.
Kim của thợ may không đủ bền để may vải cứng của bộ đồ.
Trồng thủy canh không sử dụng đất và là một phương pháp bền vững.
Con nhện đang dệt mạng nhện của mình bằng những sợi chỉ mảnh và bền.
Nông nghiệp hữu cơ là một bước quan trọng hướng tới sản xuất bền vững hơn.
Các kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo cách tiết kiệm năng lượng và bền vững.
Nhà kinh tế đã đề xuất một mô hình kinh tế đổi mới nhằm thúc đẩy sự công bằng và bền vững.
Đa dạng văn hóa và sự tôn trọng là những trụ cột cơ bản cho một tương lai bền vững của nhân loại.
Kiến trúc hiện đại là một hình thức nghệ thuật coi trọng tính chức năng, tính bền vững và thẩm mỹ.
Với sự kiên nhẫn và bền bỉ của mình, thầy giáo đã dạy cho học sinh một bài học quý giá mà họ sẽ nhớ mãi.
Cuộc thám hiểm đến Bắc Cực là một cuộc phiêu lưu thử thách sức bền và lòng dũng cảm của các nhà thám hiểm.
Nhà thiết kế đã tạo ra một thương hiệu thời trang bền vững, thúc đẩy thương mại công bằng và bảo vệ môi trường.
Rùa biển là những loài động vật đã sống sót qua hàng triệu năm tiến hóa, nhờ vào sức bền và khả năng bơi lội của chúng.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.