D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “buồng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “buồng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: buồng

Phòng nhỏ trong nhà dùng để ngủ, làm việc hoặc chứa đồ; không gian riêng biệt trong một thiết bị hoặc cơ thể.

2 câu ví dụ với “buồng” — cách dùng

Trong cuộc nổi loạn, nhiều tù nhân đã trốn khỏi buồng giam của họ.

· · ·
Hình ảnh minh họa buồng: Trong cuộc nổi loạn, nhiều tù nhân đã trốn khỏi buồng giam của họ.

Tiếng ồn của xích và còng tay là điều duy nhất có thể nghe thấy trong cái buồng tối tăm và ẩm ướt.

· · ·
Hình ảnh minh họa buồng: Tiếng ồn của xích và còng tay là điều duy nhất có thể nghe thấy trong cái buồng tối tăm và ẩm ướt.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái