D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “ô”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ô”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ô

Đồ dùng có cán, mặt che hình tròn, thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để che mưa nắng.

6 câu ví dụ với “ô” — cách dùng

"Cơn mưa rơi xuống ào ạt và tiếng sấm vang vọng trên bầu trời, trong khi cặp đôi ôm nhau dưới chiếc ô."

· · ·
Hình ảnh minh họa ô: "Cơn mưa rơi xuống ào ạt và tiếng sấm vang vọng trên bầu trời, trong khi cặp đôi ôm nhau dưới chiếc ô."

Anh ấy chăm sóc ô cũ với sự yêu mến.

· · ·

Tôi mang theo ô trên xe đạp mỗi sáng.

· · ·

Cô gái xinh đẹp giấu nắng dưới chiếc ô màu đỏ.

· · ·

Chúng tôi mua ô mới cho chuyến dã ngoại cuối tuần.

· · ·

Bà ngoại kể chuyện xưa bên chiếc ô tre trong làng.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái