6 câu có “ô”

Các câu ví dụ và cụm từ với từ ô và những từ khác bắt nguồn từ nó.

Xem câu có từ liên quan


Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

« Anh ấy chăm sóc ô cũ với sự yêu mến. »
« Tôi mang theo ô trên xe đạp mỗi sáng. »
« Cô gái xinh đẹp giấu nắng dưới chiếc ô màu đỏ. »
« Chúng tôi mua ô mới cho chuyến dã ngoại cuối tuần. »
« Bà ngoại kể chuyện xưa bên chiếc ô tre trong làng. »
« "Cơn mưa rơi xuống ào ạt và tiếng sấm vang vọng trên bầu trời, trong khi cặp đôi ôm nhau dưới chiếc ô." »

ô: "Cơn mưa rơi xuống ào ạt và tiếng sấm vang vọng trên bầu trời, trong khi cặp đôi ôm nhau dưới chiếc ô."
Pinterest
Facebook
Whatsapp

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Tìm kiếm theo chữ cái


Diccio-o.com - 2020 / 2025 - Policies - About - Contact