D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “rạn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rạn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rạn

Vết nứt nhỏ trên bề mặt vật thể như kính, tường, da hoặc vỏ trứng, thường không làm vỡ hoàn toàn.

3 câu ví dụ với “rạn” — cách dùng

Cuối tuần trước, chiếc du thuyền đã mắc cạn ở các rạn san hô phía nam.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạn: Cuối tuần trước, chiếc du thuyền đã mắc cạn ở các rạn san hô phía nam.

Người thợ lặn, với bộ đồ neoprene, đã khám phá các rạn san hô dưới đáy biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạn: Người thợ lặn, với bộ đồ neoprene, đã khám phá các rạn san hô dưới đáy biển.

Tại rạn san hô, đàn cá trú ẩn giữa những rạn san hô với nhiều màu sắc khác nhau.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạn: Tại rạn san hô, đàn cá trú ẩn giữa những rạn san hô với nhiều màu sắc khác nhau.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái