D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “xoa”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “xoa”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: xoa

Dùng tay hoặc vật gì đó di chuyển nhẹ trên bề mặt da hoặc vật khác để làm dịu, làm sạch hoặc tạo cảm giác dễ chịu.

2 câu ví dụ với “xoa” — cách dùng

Cô ấy xoa thái dương để giảm cơn đau đầu đang hành hạ cô.

· · ·
Hình ảnh minh họa xoa: Cô ấy xoa thái dương để giảm cơn đau đầu đang hành hạ cô.

Giữa lúc hỗn loạn vì các cuộc bạo động, cảnh sát không biết phải làm gì để xoa dịu cuộc biểu tình.

· · ·
Hình ảnh minh họa xoa: Giữa lúc hỗn loạn vì các cuộc bạo động, cảnh sát không biết phải làm gì để xoa dịu cuộc biểu tình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái