Tôi có một cái bàn gỗ đơn giản trong phòng của mình.
11 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “giản”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Tôi có một cái bàn gỗ đơn giản trong phòng của mình.
Bác sĩ đã giải thích rối loạn bằng những từ đơn giản.
Thơ ca là một hình thức nghệ thuật có thể rất mạnh mẽ trong sự đơn giản của nó.
Công dụng của bàn tính nằm ở sự đơn giản và hiệu quả của nó trong việc thực hiện các phép toán.
Việc hạ cánh của một máy bay thủy có thể đơn giản hơn nhiều so với việc hạ cánh trên đường băng.
Vậy là anh ấy ra ngoài, chạy trốn khỏi một cái gì đó... tôi không biết. Chỉ đơn giản là chạy trốn.
Hôm nay là một ngày đẹp trời. Tôi dậy sớm, ra ngoài đi bộ và chỉ đơn giản là tận hưởng phong cảnh.
Huyền thoại về kho báu ẩn giấu trong ngôi biệt thự bỏ hoang dường như là nhiều hơn một huyền thoại đơn giản.
Mặc dù có vẻ là một nghề đơn giản, nhưng thợ mộc có kiến thức sâu sắc về gỗ và các công cụ mà anh ta sử dụng.
Giáo sư đã giải thích một cách rõ ràng và đơn giản những khái niệm phức tạp nhất của vật lý lượng tử, giúp học sinh của ông hiểu rõ hơn về vũ trụ.
Khi chúng ta tiến gần đến cuối cuộc đời, chúng ta học cách trân trọng những khoảnh khắc đơn giản và hàng ngày mà trước đây chúng ta thường xem nhẹ.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.