Cô ấy đã giữ bí mật rất tốt.
39 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “giữ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cô ấy đã giữ bí mật rất tốt.
Trong mùa đông, lá thông vẫn giữ màu xanh.
Trọng lực giữ cho các vệ tinh trong quỹ đạo.
Một chiếc lược tốt giúp giữ cho tóc gọn gàng.
Đại bàng giữ quyền kiểm soát lãnh thổ trên tổ của nó.
Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm đang ăn cắp trong cửa hàng.
Mặc dù trời mưa, đội bóng vẫn giữ trên sân trong 90 phút.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập nghệ thuật di sản phong phú.
Đi bộ là một hoạt động thể chất giúp cơ thể chúng ta giữ dáng.
Các bác sĩ thú y chăm sóc động vật và giữ cho chúng khỏe mạnh.
Chiếc thuyền giữ vững vị trí nhờ vào cái neo giữ nó ở đáy biển.
Cây cối giúp ngăn chặn xói mòn bằng cách giữ cho đất vững chắc.
Sự thận trọng của người bạn tâm giao là chìa khóa để giữ bí mật.
Điều quan trọng là biết cách kiềm chế cơn giận để giữ bình tĩnh.
Bà của tôi giữ những viên sô cô la yêu thích trong một hộp đựng kẹo.
Sự liên kết trong một bài phát biểu giữ cho sự quan tâm của khán giả.
Cô ấy sử dụng lăn khử mùi để giữ cho nách luôn tươi mát suốt cả ngày.
Trong ngăn kéo của bàn làm việc, tôi cất giữ bút chì và bút bi của mình.
Chúng tôi đã thề một lời hứa về tình bạn mà chúng tôi hứa sẽ giữ mãi mãi.
Anh ấy vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ và các thiên thần cùng nhau chúc mừng.
Vẻ đẹp của kiến trúc Gothic là một di sản văn hóa mà chúng ta phải gìn giữ.
Động vật có xương sống có một bộ xương bằng xương giúp chúng giữ thẳng đứng.
Cô ấy xuống tầng hầm của nhà mình để tìm một hộp giày mà cô đã cất giữ ở đó.
Thể thao là một hoạt động thể chất mà mọi người thực hiện để giữ gìn sức khỏe.
Lâu đài trung cổ đã bị đổ nát, nhưng vẫn giữ được sự hiện diện hùng vĩ của nó.
Cuốn tiểu thuyết trinh thám giữ cho người đọc hồi hộp cho đến kết thúc cuối cùng.
Mặc dù mưa to, tài xế xe buýt vẫn giữ được nhịp độ ổn định và an toàn trên đường.
Sau khi trải nghiệm thành công, tôi đã học cách giữ cho mình khiêm tốn và biết ơn.
Mặc dù có sự khác biệt về văn hóa, cuộc hôn nhân vẫn giữ được mối quan hệ hạnh phúc.
Bản dịch của bài thơ không tương đương với bản gốc, nhưng vẫn giữ được bản chất của nó.
Cái ba lô của tôi màu đỏ và đen, có nhiều ngăn nơi tôi có thể cất giữ sách và vở của mình.
Dù đã cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng giáo viên vẫn nổi giận trước sự thiếu tôn trọng của học sinh.
Mặc dù khoảng cách, cặp đôi vẫn giữ được tình yêu của họ qua những bức thư và cuộc gọi điện thoại.
Người lính canh giữ biên giới. Đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng đó là nghĩa vụ của anh.
Trong thư của mình, tông đồ đã khuyến khích các tín hữu giữ vững đức tin trong những thời điểm khó khăn.
Mặc dù bị chỉ trích, nhà văn vẫn giữ phong cách văn học của mình và đã tạo ra một tiểu thuyết trở thành kinh điển.
Mặc dù cơn bão đang đến gần nhanh chóng, thuyền trưởng của con tàu vẫn giữ bình tĩnh và dẫn dắt thủy thủ đoàn đến một nơi an toàn.
Tiểu thuyết trinh thám giữ cho người đọc trong trạng thái căng thẳng cho đến kết thúc cuối cùng, tiết lộ kẻ phạm tội của một tội ác.
Trong khi chúng tôi di chuyển trên sông, chúng tôi đã học được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và gìn giữ động thực vật hoang dã.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.