D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “bùn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bùn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bùn

Chất đất mềm, nhão, thường có ở đáy ao, hồ, sông, do đất, cát và các chất hữu cơ lắng đọng tạo thành.

4 câu ví dụ với “bùn” — cách dùng

Con heo đã tạo ra một vũng bùn lớn để làm mát.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùn: Con heo đã tạo ra một vũng bùn lớn để làm mát.

Chú lợn con vui vẻ chơi đùa trong bùn cùng với các anh chị em của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùn: Chú lợn con vui vẻ chơi đùa trong bùn cùng với các anh chị em của mình.

Những đứa trẻ chơi với đất trong sân đã trở thành bùn do cơn mưa đêm qua.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùn: Những đứa trẻ chơi với đất trong sân đã trở thành bùn do cơn mưa đêm qua.

Con đường chúng tôi đi bị ngập nước và móng ngựa của những con ngựa bắn bùn.

· · ·
Hình ảnh minh họa bùn: Con đường chúng tôi đi bị ngập nước và móng ngựa của những con ngựa bắn bùn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái