D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “lồ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lồ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lồ

Lồ: chỉ trạng thái bị lộ ra, không được che đậy, thường dùng trong các từ như "lồ lộ" (rõ ràng, dễ thấy).

6 câu ví dụ với “lồ” — cách dùng

Chiếc thuyền va vào một khối băng khổng lồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lồ: Chiếc thuyền va vào một khối băng khổng lồ.

Họ đã xây dựng một bãi đậu xe ngầm khổng lồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lồ: Họ đã xây dựng một bãi đậu xe ngầm khổng lồ.

Bữa tiệc sinh nhật thật tuyệt, chúng tôi đã làm một chiếc bánh khổng lồ!

· · ·
Hình ảnh minh họa lồ: Bữa tiệc sinh nhật thật tuyệt, chúng tôi đã làm một chiếc bánh khổng lồ!

Con kiến đang đi trên con đường. Đột nhiên, nó gặp một con nhện khổng lồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lồ: Con kiến đang đi trên con đường. Đột nhiên, nó gặp một con nhện khổng lồ.

Vào sinh nhật cuối cùng của tôi, tôi đã nhận được một chiếc bánh khổng lồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lồ: Vào sinh nhật cuối cùng của tôi, tôi đã nhận được một chiếc bánh khổng lồ.

Bầu trời đầy những đám mây trắng và bông xốp trông như những quả bóng khổng lồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lồ: Bầu trời đầy những đám mây trắng và bông xốp trông như những quả bóng khổng lồ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái