D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “phí”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “phí”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: phí

Khoản tiền phải trả để sử dụng một dịch vụ, tham gia hoạt động hoặc mua hàng hóa.

4 câu ví dụ với “phí” — cách dùng

Luật sư đã cung cấp tư vấn pháp lý miễn phí.

· · ·
Hình ảnh minh họa phí: Luật sư đã cung cấp tư vấn pháp lý miễn phí.

Thời gian rất quý giá và chúng ta không thể lãng phí nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa phí: Thời gian rất quý giá và chúng ta không thể lãng phí nó.

Chúng tôi trả một khoản phí hàng tháng cho việc sử dụng không gian làm việc chung.

· · ·
Hình ảnh minh họa phí: Chúng tôi trả một khoản phí hàng tháng cho việc sử dụng không gian làm việc chung.

Dù đã cố gắng tránh nhưng doanh nhân buộc phải sa thải một số nhân viên của mình để giảm chi phí.

· · ·
Hình ảnh minh họa phí: Dù đã cố gắng tránh nhưng doanh nhân buộc phải sa thải một số nhân viên của mình để giảm chi phí.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái