D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “tuyến”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tuyến”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: tuyến

Cơ quan trong cơ thể có chức năng tiết ra chất như hormone, mồ hôi, nước bọt hoặc dịch tiêu hóa.

8 câu ví dụ với “tuyến” — cách dùng

Kiểm soát không lưu giám sát tất cả các tuyến bay.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Kiểm soát không lưu giám sát tất cả các tuyến bay.

Tuyến vú là một tuyến nằm ở ngực của phụ nữ và sản xuất sữa.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Tuyến vú là một tuyến nằm ở ngực của phụ nữ và sản xuất sữa.

Động vật có vú là những loài động vật có tuyến vú để nuôi con.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Động vật có vú là những loài động vật có tuyến vú để nuôi con.

Nghiên cứu so sánh giáo dục trực tuyến với giáo dục trực tiếp.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Nghiên cứu so sánh giáo dục trực tuyến với giáo dục trực tiếp.

Cô ấy trang trí huy hiệu của mình bằng kim tuyến và những hình vẽ nhỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Cô ấy trang trí huy hiệu của mình bằng kim tuyến và những hình vẽ nhỏ.

Các du khách đã tận hưởng một chuyến tham quan trên tuyến đường sắt cổ.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Các du khách đã tận hưởng một chuyến tham quan trên tuyến đường sắt cổ.

Động vật có vú là những loài động vật có đặc điểm là có tuyến vú cho phép chúng nuôi con bằng sữa.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Động vật có vú là những loài động vật có đặc điểm là có tuyến vú cho phép chúng nuôi con bằng sữa.

Với ánh mắt tập trung về phía trước, người lính tiến về phía tuyến địch, vũ khí vững chắc trong tay.

· · ·
Hình ảnh minh họa tuyến: Với ánh mắt tập trung về phía trước, người lính tiến về phía tuyến địch, vũ khí vững chắc trong tay.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái