Biểu tượng huy hiệu có nhiều màu sắc.
23 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “huy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Biểu tượng huy hiệu có nhiều màu sắc.
Buổi lễ kết thúc một cách huy hoàng với pháo hoa.
Con tàu sẽ rời bến dưới sự chỉ huy của chỉ huy Pérez.
Tôi đã mua một chiếc huy hiệu cho buổi diễu hành độc lập.
Trong giải đấu, anh ấy đã giành huy chương vàng môn karate.
Cái huy hiệu trên đồng phục của tôi có màu sắc của quốc kỳ.
Người chỉ huy đã ra lệnh rõ ràng trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
Người chỉ huy đã chúc mừng nữ chiến binh vì sự dũng cảm của cô.
Những màu sắc của hoàng hôn đã tạo nên một cảnh quan huy hoàng.
Vận động viên nổi tiếng đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
Trong buổi lễ, mỗi đứa trẻ đều mang một huy hiệu có tên của mình.
Huy hiệu học là khoa học nghiên cứu về huy hiệu và khiên vũ trang.
Tôi tìm thấy một huy hiệu cổ trong gác mái thuộc về ông cố của tôi.
Hình ảnh của người chỉ huy tạo niềm tin giữa các quân lính của mình.
Cô ấy trang trí huy hiệu của mình bằng kim tuyến và những hình vẽ nhỏ.
Cuộc chiến bắt đầu khi chỉ huy quyết định tấn công pháo đài của kẻ thù.
Người Peru đầu tiên giành huy chương Olympic là Víctor López, tại Paris 1924.
Cái huy hiệu tượng trưng cho niềm tự hào mà chúng ta cảm thấy về văn hóa của mình.
Tại bảo tàng lịch sử, tôi đã tìm thấy một huy hiệu cổ của một hiệp sĩ thời trung cổ.
Người chỉ huy đã xem xét lại các kế hoạch chiến lược một lần nữa trước khi triển khai.
Chúng tôi đã làm huy hiệu như một hoạt động thủ công cho dự án trường học về lịch sử của đất nước.
Vận động viên thể dục, với sự linh hoạt và sức mạnh của mình, đã giành được huy chương vàng tại Olympic.
Sau nhiều năm phục vụ trung thành và tận tụy, cựu chiến binh cuối cùng đã nhận được huy chương danh dự mà ông xứng đáng.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.