D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “huyết”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “huyết”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: huyết

Chất lỏng màu đỏ trong cơ thể người và động vật, có chức năng vận chuyển oxy và dưỡng chất nuôi cơ thể.

6 câu ví dụ với “huyết” — cách dùng

Họ đã tham gia cuộc diễu hành với tinh thần yêu nước và nhiệt huyết.

· · ·
Hình ảnh minh họa huyết: Họ đã tham gia cuộc diễu hành với tinh thần yêu nước và nhiệt huyết.

Gia đình là một nhóm người có mối quan hệ với nhau qua huyết thống hoặc hôn nhân.

· · ·
Hình ảnh minh họa huyết: Gia đình là một nhóm người có mối quan hệ với nhau qua huyết thống hoặc hôn nhân.

Cuộc săn bắt đã bắt đầu và adrenaline chảy trong huyết quản của chàng thợ săn trẻ.

· · ·
Hình ảnh minh họa huyết: Cuộc săn bắt đã bắt đầu và adrenaline chảy trong huyết quản của chàng thợ săn trẻ.

Giáo viên đã nói một cách nhiệt huyết về tầm quan trọng của giáo dục trong tương lai.

· · ·
Hình ảnh minh họa huyết: Giáo viên đã nói một cách nhiệt huyết về tầm quan trọng của giáo dục trong tương lai.

Trong nhà hát nhạc kịch, dàn diễn viên thể hiện với niềm vui và sự nhiệt huyết những bài hát và điệu nhảy.

· · ·
Hình ảnh minh họa huyết: Trong nhà hát nhạc kịch, dàn diễn viên thể hiện với niềm vui và sự nhiệt huyết những bài hát và điệu nhảy.

Nhà sinh vật học nhiệt huyết đang nghiên cứu sự đa dạng sinh học trong rừng Amazon cùng với một nhóm các nhà nghiên cứu.

· · ·
Hình ảnh minh họa huyết: Nhà sinh vật học nhiệt huyết đang nghiên cứu sự đa dạng sinh học trong rừng Amazon cùng với một nhóm các nhà nghiên cứu.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái