6 câu có “kè”

Các câu ví dụ và cụm từ với từ kè và những từ khác bắt nguồn từ nó.

Xem câu có từ liên quan


Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

« Họ công việc bảo vệ an ninh tại trường. »
« Anh chiếc quán cà phê bên góc phố đi bộ. »
« Bác sĩ lịch khám bệnh tại trung tâm y tế. »
« Nhà văn ý tưởng sáng tạo cho tác phẩm mới. »
« Chúng tôi duyên hiếm có trong bữa tiệc sinh nhật. »
« Trên bờ , tôi quan sát những con sóng vỗ vào các cọc. »

kè: Trên bờ kè, tôi quan sát những con sóng vỗ vào các cọc.
Pinterest
Facebook
Whatsapp

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Tìm kiếm theo chữ cái


Diccio-o.com - 2020 / 2025 - Policies - About - Contact