D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “kè”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kè”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kè

Xây dựng hoặc gia cố bờ sông, bờ biển, mương... để chống sạt lở hoặc bảo vệ khỏi nước tràn.

6 câu ví dụ với “kè” — cách dùng

Trên bờ , tôi quan sát những con sóng vỗ vào các cọc.

· · ·
Hình ảnh minh họa kè: Trên bờ kè, tôi quan sát những con sóng vỗ vào các cọc.

Họ công việc bảo vệ an ninh tại trường.

· · ·

Anh chiếc quán cà phê bên góc phố đi bộ.

· · ·

Bác sĩ lịch khám bệnh tại trung tâm y tế.

· · ·

Nhà văn ý tưởng sáng tạo cho tác phẩm mới.

· · ·

Chúng tôi duyên hiếm có trong bữa tiệc sinh nhật.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái