D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “triều”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “triều”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: triều

1. Hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống theo chu kỳ trong ngày.
2. Thời kỳ một dòng vua cai trị đất nước.

4 câu ví dụ với “triều” — cách dùng

Thủy triều dâng lên và che phủ một phần bờ vịnh.

· · ·
Hình ảnh minh họa triều: Thủy triều dâng lên và che phủ một phần bờ vịnh.

Sự hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều trên Trái Đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa triều: Sự hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều trên Trái Đất.

Do chu kỳ mặt trăng, thủy triều có hành vi có thể dự đoán được.

· · ·
Hình ảnh minh họa triều: Do chu kỳ mặt trăng, thủy triều có hành vi có thể dự đoán được.

Những chiếc thuyền buồm bị mắc cạn trên bãi biển khi thủy triều đột ngột nghiêng.

· · ·
Hình ảnh minh họa triều: Những chiếc thuyền buồm bị mắc cạn trên bãi biển khi thủy triều đột ngột nghiêng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái