Định nghĩa ngắn gọn: đồ
Vật dùng để phục vụ cho sinh hoạt, công việc hoặc học tập; có thể là quần áo, dụng cụ, máy móc, v.v.
5 câu ví dụ với “đồ” — cách dùng
1.
Bản đồ học là khoa học chuyên làm bản đồ và sơ đồ.
2.
Kim của thợ may không đủ bền để may vải cứng của bộ đồ.
3.
Với sự hướng dẫn của bản đồ, anh ấy đã tìm thấy con đường đúng trong rừng.
4.
Một người thuyền trưởng lạc trên biển cả không có la bàn hay bản đồ, đã cầu nguyện với Chúa xin một phép màu.
5.
Người linh mục, với đức tin kiên định của mình, đã thành công trong việc biến một người vô thần thành tín đồ.