D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “đồ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đồ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: đồ

Vật dùng để phục vụ cho sinh hoạt, công việc hoặc học tập; có thể là quần áo, dụng cụ, máy móc, v.v.

5 câu ví dụ với “đồ” — cách dùng

Bản đồ học là khoa học chuyên làm bản đồ và sơ đồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa đồ: Bản đồ học là khoa học chuyên làm bản đồ và sơ đồ.

Kim của thợ may không đủ bền để may vải cứng của bộ đồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa đồ: Kim của thợ may không đủ bền để may vải cứng của bộ đồ.

Với sự hướng dẫn của bản đồ, anh ấy đã tìm thấy con đường đúng trong rừng.

· · ·
Hình ảnh minh họa đồ: Với sự hướng dẫn của bản đồ, anh ấy đã tìm thấy con đường đúng trong rừng.

Một người thuyền trưởng lạc trên biển cả không có la bàn hay bản đồ, đã cầu nguyện với Chúa xin một phép màu.

· · ·
Hình ảnh minh họa đồ: Một người thuyền trưởng lạc trên biển cả không có la bàn hay bản đồ, đã cầu nguyện với Chúa xin một phép màu.

Người linh mục, với đức tin kiên định của mình, đã thành công trong việc biến một người vô thần thành tín đồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa đồ: Người linh mục, với đức tin kiên định của mình, đã thành công trong việc biến một người vô thần thành tín đồ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái