Định nghĩa ngắn gọn: mạn
1. Kiêu ngạo, coi thường người khác.
2. Không cẩn thận, tùy tiện, thiếu tôn trọng.
3. (Trong hàng hải) Phần thành bên của tàu thuyền.
5 câu ví dụ với “mạn” — cách dùng
1.
Chúng ta sẽ rải cánh hoa để tạo ra một không gian lãng mạn.
2.
Tóc cô ấy rơi từng lọn trên thái dương, tạo cho cô một vẻ lãng mạn.
3.
Người phụ nữ mỉm cười khi nhận được bức thư lãng mạn từ người ngưỡng mộ.
4.
Tiểu thuyết lãng mạn kể về một câu chuyện tình yêu đầy đam mê và kịch tính.
5.
Nhà thơ lãng mạn nắm bắt bản chất của vẻ đẹp và nỗi u sầu trong những tác phẩm thơ ca của mình.