Định nghĩa ngắn gọn: nguyền
Nói lời độc ác, mong điều xấu xảy ra cho người khác; trù ẻo.
4 câu ví dụ với “nguyền” — cách dùng
1.
Bà phù thủy đã tung ra một lời nguyền ác độc lên ngôi làng.
2.
Xác ướp bị nguyền rủa đã ra khỏi quan tài, khát khao báo thù những kẻ đã xúc phạm nó.
3.
Bà phù thủy, với tiếng cười ma quái của mình, đã tung ra một lời nguyền khiến cả làng rung chuyển.
4.
Bà phù thủy, với chiếc mũ nhọn và cái nồi bốc khói, đã tung ra những phép thuật và lời nguyền chống lại kẻ thù của mình, bất chấp hậu quả.