D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “bã”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bã”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bã

Phần còn lại sau khi đã lấy hết chất bổ hoặc tinh chất, thường dùng để chỉ xác của thực vật sau khi ép lấy nước hoặc nấu.

4 câu ví dụ với “bã” — cách dùng

Tôi nhìn bức ảnh cũ với ánh mắt buồn .

· · ·
Hình ảnh minh họa bã: Tôi nhìn bức ảnh cũ với ánh mắt buồn bã.

Tin tức bất ngờ đã khiến mọi người rất buồn .

· · ·
Hình ảnh minh họa bã: Tin tức bất ngờ đã khiến mọi người rất buồn bã.

Người phụ nữ thì thầm những lời an ủi đứa trẻ đang buồn .

· · ·
Hình ảnh minh họa bã: Người phụ nữ thì thầm những lời an ủi đứa trẻ đang buồn bã.

Âm thanh của cây đàn piano thật u sầu và buồn , trong khi nhạc công chơi một bản nhạc cổ điển.

· · ·
Hình ảnh minh họa bã: Âm thanh của cây đàn piano thật u sầu và buồn bã, trong khi nhạc công chơi một bản nhạc cổ điển.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái