D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “vả”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vả”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vả

Đánh ai đó bằng tay, thường là vào mặt; hoặc chỉ hành động tát.

1 câu ví dụ với “vả” — cách dùng

Sau một ngày làm việc dài và vất vả, anh trở về nhà trong trạng thái kiệt sức.

· · ·
Hình ảnh minh họa vả: Sau một ngày làm việc dài và vất vả, anh trở về nhà trong trạng thái kiệt sức.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái