D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “cử”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cử”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cử

Hành động đưa tay, chân hoặc một bộ phận cơ thể lên; hoặc chỉ việc chọn, bổ nhiệm ai vào một vị trí, chức vụ.

1 câu ví dụ với “cử” — cách dùng

Các cuộc tranh luận diễn ra rất sôi nổi trong suốt chiến dịch bầu cử.

· · ·
Hình ảnh minh họa cử: Các cuộc tranh luận diễn ra rất sôi nổi trong suốt chiến dịch bầu cử.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái