D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “cú”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cú”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cú

1. Một loài chim săn mồi về đêm, có mắt to, mỏ cong, thường kêu "cú".
2. Một hành động hoặc sự va chạm mạnh, ví dụ: cú đấm, cú đá.

3 câu ví dụ với “cú” — cách dùng

Tôi thích sự yên tĩnh của ban đêm, tôi giống như một con .

· · ·
Hình ảnh minh họa cú: Tôi thích sự yên tĩnh của ban đêm, tôi giống như một con cú.

Trong rừng có nhiều loài động vật khác nhau, như cáo, sóc và .

· · ·
Hình ảnh minh họa cú: Trong rừng có nhiều loài động vật khác nhau, như cáo, sóc và cú.

Gió rít lên trong đêm. Đó là một giọng nói cô đơn hòa quyện với tiếng hót của những con .

· · ·
Hình ảnh minh họa cú: Gió rít lên trong đêm. Đó là một giọng nói cô đơn hòa quyện với tiếng hót của những con cú.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái