D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “khung”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khung”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khung

Vật dùng để bao quanh, giữ cố định hoặc tạo hình cho một vật khác, như khung ảnh, khung cửa.

7 câu ví dụ với “khung” — cách dùng

Cậu bé đá bóng mạnh về phía khung thành.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Cậu bé đá bóng mạnh về phía khung thành.

Bà của tôi có một khung cửi cổ trong gác mái.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Bà của tôi có một khung cửi cổ trong gác mái.

Ông ấy đã đặt bằng tốt nghiệp vào một khung kính.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Ông ấy đã đặt bằng tốt nghiệp vào một khung kính.

Chúng tôi làm một khung hình oval cho bức ảnh gia đình.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Chúng tôi làm một khung hình oval cho bức ảnh gia đình.

Kiến trúc sư đã trình bày bộ khung của tòa nhà trong các bản vẽ.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Kiến trúc sư đã trình bày bộ khung của tòa nhà trong các bản vẽ.

Bằng tốt nghiệp được đóng khung và treo trên tường của văn phòng.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Bằng tốt nghiệp được đóng khung và treo trên tường của văn phòng.

Con đường uốn lượn quanh co giữa những ngọn núi, mang đến những khung cảnh ấn tượng ở mỗi khúc cua.

· · ·
Hình ảnh minh họa khung: Con đường uốn lượn quanh co giữa những ngọn núi, mang đến những khung cảnh ấn tượng ở mỗi khúc cua.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái