D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “khuất”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khuất”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khuất

Không còn nhìn thấy nữa vì bị che hoặc ở xa; đã chết, không còn sống.

5 câu ví dụ với “khuất” — cách dùng

Vào lúc hoàng hôn, mặt trời khuất sau mỏm đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa khuất: Vào lúc hoàng hôn, mặt trời khuất sau mỏm đất.

Con người đã khám phá nhiều góc khuất của hành tinh.

· · ·
Hình ảnh minh họa khuất: Con người đã khám phá nhiều góc khuất của hành tinh.

Bụi rậm che khuất con đường dẫn đến hang động bí mật.

· · ·
Hình ảnh minh họa khuất: Bụi rậm che khuất con đường dẫn đến hang động bí mật.

Mặt trăng trông có vẻ nửa khuất giữa những đám mây tối của cơn bão.

· · ·
Hình ảnh minh họa khuất: Mặt trăng trông có vẻ nửa khuất giữa những đám mây tối của cơn bão.

Sự nghiệp của cô ấy đã có một sự che khuất sau những năm tháng vàng son.

· · ·
Hình ảnh minh họa khuất: Sự nghiệp của cô ấy đã có một sự che khuất sau những năm tháng vàng son.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái