D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “nghiêng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nghiêng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nghiêng

Không đứng thẳng mà lệch sang một phía; có xu hướng hoặc vị trí không cân bằng.

4 câu ví dụ với “nghiêng” — cách dùng

Sự châm biếm tinh tế của nhà hài hước khiến khán giả cười nghiêng ngả.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghiêng: Sự châm biếm tinh tế của nhà hài hước khiến khán giả cười nghiêng ngả.

Nữ diễn viên kịch đã ứng biến một cảnh hài hước khiến khán giả cười nghiêng ngả.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghiêng: Nữ diễn viên kịch đã ứng biến một cảnh hài hước khiến khán giả cười nghiêng ngả.

Những chiếc thuyền buồm bị mắc cạn trên bãi biển khi thủy triều đột ngột nghiêng.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghiêng: Những chiếc thuyền buồm bị mắc cạn trên bãi biển khi thủy triều đột ngột nghiêng.

Bộ phim hài khiến mọi người cười nghiêng ngả, ngay cả những người nghiêm túc nhất.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghiêng: Bộ phim hài khiến mọi người cười nghiêng ngả, ngay cả những người nghiêm túc nhất.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái