Định nghĩa ngắn gọn: nhi
Nhi: trẻ nhỏ, em bé; đứng thứ hai trong thứ tự (như "nhị"); dùng để gọi người nhỏ tuổi hơn mình.
5 câu ví dụ với “nhi” — cách dùng
1.
Dịch ối bao quanh và bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ.
2.
Văn học thiếu nhi phải có khả năng vừa giải trí vừa giáo dục.
3.
Trong quá trình mang thai, thai nhi phát triển trong tử cung.
4.
Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.
5.
Văn học thiếu nhi là một thể loại quan trọng có thể giúp trẻ em phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng đọc của mình.