D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “nhi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nhi

Nhi: trẻ nhỏ, em bé; đứng thứ hai trong thứ tự (như "nhị"); dùng để gọi người nhỏ tuổi hơn mình.

5 câu ví dụ với “nhi” — cách dùng

Dịch ối bao quanh và bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhi: Dịch ối bao quanh và bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ.

Văn học thiếu nhi phải có khả năng vừa giải trí vừa giáo dục.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhi: Văn học thiếu nhi phải có khả năng vừa giải trí vừa giáo dục.

Trong quá trình mang thai, thai nhi phát triển trong tử cung.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhi: Trong quá trình mang thai, thai nhi phát triển trong tử cung.

Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhi: Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.

Văn học thiếu nhi là một thể loại quan trọng có thể giúp trẻ em phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng đọc của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhi: Văn học thiếu nhi là một thể loại quan trọng có thể giúp trẻ em phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng đọc của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái