D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “nhiếp”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhiếp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nhiếp

Giữ, cai quản hoặc kiểm soát một việc gì đó; đảm nhận chức vụ thay cho người khác.

4 câu ví dụ với “nhiếp” — cách dùng

Nhà nhiếp ảnh đã chụp được một bức ảnh ấn tượng của ánh sáng phương Bắc ở Bắc Cực.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhiếp: Nhà nhiếp ảnh đã chụp được một bức ảnh ấn tượng của ánh sáng phương Bắc ở Bắc Cực.

Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại vẻ đẹp tự nhiên của rừng Amazon trong máy ảnh của mình với một kỹ năng và sự khéo léo tuyệt vời.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhiếp: Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại vẻ đẹp tự nhiên của rừng Amazon trong máy ảnh của mình với một kỹ năng và sự khéo léo tuyệt vời.

Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại những hình ảnh ấn tượng về phong cảnh và chân dung, sử dụng các kỹ thuật sáng tạo và đổi mới làm nổi bật vẻ đẹp của nghệ thuật của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhiếp: Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại những hình ảnh ấn tượng về phong cảnh và chân dung, sử dụng các kỹ thuật sáng tạo và đổi mới làm nổi bật vẻ đẹp của nghệ thuật của mình.

Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại những hình ảnh ấn tượng về thiên nhiên và con người bằng chiếc máy ảnh của mình, thể hiện tầm nhìn nghệ thuật của anh trong từng bức ảnh.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhiếp: Nhà nhiếp ảnh đã ghi lại những hình ảnh ấn tượng về thiên nhiên và con người bằng chiếc máy ảnh của mình, thể hiện tầm nhìn nghệ thuật của anh trong từng bức ảnh.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái