D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “hà”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hà”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hà

1. Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không hài lòng.
2. Dòng sông (trong từ Hán Việt, ví dụ: hà thủy nghĩa là nước sông).
3. Họ Hà, một họ phổ biến ở Việt Nam.

2 câu ví dụ với “hà” — cách dùng

Vũ trụ là vô hạn và chứa đựng vô số thiên .

· · ·
Hình ảnh minh họa hà: Vũ trụ là vô hạn và chứa đựng vô số thiên hà.

Bầu trời là một nơi huyền bí đầy sao, tinh tú và thiên .

· · ·
Hình ảnh minh họa hà: Bầu trời là một nơi huyền bí đầy sao, tinh tú và thiên hà.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái