D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “nghẹt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nghẹt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nghẹt

Bị chặn lại, không thông hoặc không thoát được, thường dùng để chỉ đường ống, mũi, cổ họng bị tắc.

3 câu ví dụ với “nghẹt” — cách dùng

Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tôi nghẹt thở.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghẹt: Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tôi nghẹt thở.

Nữ soprano đã trình bày một aria đầy cảm xúc khiến khán giả nghẹt thở.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghẹt: Nữ soprano đã trình bày một aria đầy cảm xúc khiến khán giả nghẹt thở.

Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đã khiến tất cả những ai chiêm ngưỡng phải nghẹt thở.

· · ·
Hình ảnh minh họa nghẹt: Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đã khiến tất cả những ai chiêm ngưỡng phải nghẹt thở.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái