D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “cư”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cư”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cư

Ở, sống tại một nơi nào đó trong thời gian dài.

6 câu ví dụ với “cư” — cách dùng

Nhà nghiên cứu bò sát học nghiên cứu về bò sát và lưỡng .

· · ·
Hình ảnh minh họa cư: Nhà nghiên cứu bò sát học nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư.

Nó là một loài lưỡng , có khả năng thở dưới nước và đi bộ trên cạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa cư: Nó là một loài lưỡng cư, có khả năng thở dưới nước và đi bộ trên cạn.

Sau trận động đất, thành phố bị tàn phá và hàng ngàn người trở nên vô gia .

· · ·
Hình ảnh minh họa cư: Sau trận động đất, thành phố bị tàn phá và hàng ngàn người trở nên vô gia cư.

Đó là một cử chỉ rất hào phóng khi tặng áo khoác của mình cho người vô gia .

· · ·
Hình ảnh minh họa cư: Đó là một cử chỉ rất hào phóng khi tặng áo khoác của mình cho người vô gia cư.

Các loài chim di , như kền kền, phải đối mặt với nhiều thách thức trên con đường của chúng.

· · ·
Hình ảnh minh họa cư: Các loài chim di cư, như kền kền, phải đối mặt với nhiều thách thức trên con đường của chúng.

Hôm qua, vào ban đêm, đã xảy ra một vụ cháy trong tòa nhà chung . Lửa đã được lính cứu hỏa kiểm soát, nhưng đã gây ra nhiều thiệt hại.

· · ·
Hình ảnh minh họa cư: Hôm qua, vào ban đêm, đã xảy ra một vụ cháy trong tòa nhà chung cư. Lửa đã được lính cứu hỏa kiểm soát, nhưng đã gây ra nhiều thiệt hại.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái