Định nghĩa ngắn gọn: thiệt
Bị mất mát, tổn hại hoặc không có lợi so với người khác.
5 câu ví dụ với “thiệt” — cách dùng
1.
Bão là một hiện tượng khí tượng bạo lực có thể gây ra thiệt hại khủng khiếp.
2.
Cơn bão đã đi qua thành phố và gây ra nhiều thiệt hại cho các ngôi nhà và tòa nhà.
3.
Những thiệt hại mà một cơn bão để lại là tàn khốc và đôi khi là không thể khắc phục.
4.
Bão là hiện tượng thời tiết rất nguy hiểm có thể gây thiệt hại về vật chất và tổn thất về người.
5.
Các cơn lốc xoáy là những đám mây hình phễu xoay tròn một cách dữ dội và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.