Lịch sử của sự thuộc địa đầy rẫy xung đột và kháng cự.
8 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kháng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Lịch sử của sự thuộc địa đầy rẫy xung đột và kháng cự.
Các bác sĩ đang nghiên cứu cách chống lại vi khuẩn kháng kháng sinh.
Các tay súng nổi dậy đã cố gắng trú ẩn trong quảng trường để kháng cự.
Các binh sĩ đã kháng cự lại cuộc xâm lược của kẻ thù một cách dũng cảm.
Lá thư của người yêu nước là một biểu tượng của sự kháng cự và tình yêu quê hương.
Bác sĩ đã kê đơn một loại kháng sinh để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn của bệnh nhân.
Cuộc kháng chiến đã thu hút sự chú ý của các phương tiện truyền thông quốc tế vì cuộc đấu tranh của nó.
Một nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vi khuẩn mới. Ông phát hiện ra rằng nó rất kháng thuốc kháng sinh.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.