D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “vi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vi

Một bộ phận nhỏ, mỏng, thường dùng để chỉ các tấm nhỏ như vi cá, vi cá mập, hoặc phần mỏng ở hai bên thân cá giúp cá bơi.

4 câu ví dụ với “vi” — cách dùng

Cơ chế của đồng hồ rất tinh vi.

· · ·
Hình ảnh minh họa vi: Cơ chế của đồng hồ rất tinh vi.

Trong kính hiển vi, chúng ta quan sát một tế bào thận.

· · ·
Hình ảnh minh họa vi: Trong kính hiển vi, chúng ta quan sát một tế bào thận.

Máy in, như một thiết bị ngoại vi, giúp việc in ấn tài liệu.

· · ·
Hình ảnh minh họa vi: Máy in, như một thiết bị ngoại vi, giúp việc in ấn tài liệu.

Cô sinh viên trẻ ngành sinh học đã xem xét kỹ lưỡng các mẫu mô tế bào dưới kính hiển vi, ghi chép từng chi tiết vào sổ tay của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa vi: Cô sinh viên trẻ ngành sinh học đã xem xét kỹ lưỡng các mẫu mô tế bào dưới kính hiển vi, ghi chép từng chi tiết vào sổ tay của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái