D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “khiên”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “khiên”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: khiên

Vật dụng dùng để che chắn, bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí hoặc đòn tấn công trong chiến đấu.

7 câu ví dụ với “khiên” — cách dùng

Người hiệp sĩ mang một chiếc khiên sáng bóng.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Người hiệp sĩ mang một chiếc khiên sáng bóng.

Tôi đã mua một chiếc khiên trung cổ ở cửa hàng đồ cổ.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Tôi đã mua một chiếc khiên trung cổ ở cửa hàng đồ cổ.

Người hiệp sĩ đến với bộ giáp sáng bóng và một chiếc khiên lớn.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Người hiệp sĩ đến với bộ giáp sáng bóng và một chiếc khiên lớn.

Huy hiệu học là khoa học nghiên cứu về huy hiệu và khiên vũ trang.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Huy hiệu học là khoa học nghiên cứu về huy hiệu và khiên vũ trang.

Người chiến binh mang theo một thanh kiếm và một chiếc khiên, và đang đi bộ trên chiến trường.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Người chiến binh mang theo một thanh kiếm và một chiếc khiên, và đang đi bộ trên chiến trường.

Huy hiệu của gia đình hoàng gia là một chiếc khiên có hình một con sư tử và một chiếc vương miện.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Huy hiệu của gia đình hoàng gia là một chiếc khiên có hình một con sư tử và một chiếc vương miện.

Người chiến binh cảm thấy được bảo vệ với chiếc khiên của mình. Không ai có thể làm tổn thương cô ấy khi cô ấy mang nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa khiên: Người chiến binh cảm thấy được bảo vệ với chiếc khiên của mình. Không ai có thể làm tổn thương cô ấy khi cô ấy mang nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái