D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “chiên”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chiên”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chiên

Nấu thực phẩm trong dầu hoặc mỡ nóng để làm chín và tạo lớp vỏ giòn bên ngoài.

6 câu ví dụ với “chiên” — cách dùng

Cánh gà rất ngon khi được chiên.

· · ·
Hình ảnh minh họa chiên: Cánh gà rất ngon khi được chiên.

Món ăn yêu thích của cô ấy là cơm chiên kiểu Trung Quốc.

· · ·
Hình ảnh minh họa chiên: Món ăn yêu thích của cô ấy là cơm chiên kiểu Trung Quốc.

Khoai mì chiên là một món ăn nhẹ ngon miệng và giòn tan.

· · ·
Hình ảnh minh họa chiên: Khoai mì chiên là một món ăn nhẹ ngon miệng và giòn tan.

Món ăn yêu thích của tôi trong ẩm thực Trung Quốc là cơm chiên gà.

· · ·
Hình ảnh minh họa chiên: Món ăn yêu thích của tôi trong ẩm thực Trung Quốc là cơm chiên gà.

Trứng chiên với thịt xông khói và một tách cà phê; đó là bữa ăn đầu tiên trong ngày của tôi, và nó thật ngon!

· · ·
Hình ảnh minh họa chiên: Trứng chiên với thịt xông khói và một tách cà phê; đó là bữa ăn đầu tiên trong ngày của tôi, và nó thật ngon!

Khoai tây chiên là một trong những món ăn nhanh phổ biến nhất và có thể được phục vụ như món phụ hoặc món chính.

· · ·
Hình ảnh minh họa chiên: Khoai tây chiên là một trong những món ăn nhanh phổ biến nhất và có thể được phục vụ như món phụ hoặc món chính.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái