Chúng tôi leo lên đồi để chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ trên cao.
8 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chiêm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Chúng tôi leo lên đồi để chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ trên cao.
Vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đã khiến tất cả những ai chiêm ngưỡng phải nghẹt thở.
Thiên nhiên xung quanh chúng ta đầy những sinh vật đẹp mà chúng ta có thể chiêm ngưỡng.
Độ mờ của kính bảo vệ đã ngăn cản việc chiêm ngưỡng vẻ đẹp và sự lấp lánh của viên ngọc quý.
"Vẻ đẹp của bức tranh đó thật đến nỗi khiến ông cảm thấy như đang chiêm ngưỡng một kiệt tác."
Nhà sư thiền định trong im lặng, tìm kiếm sự bình yên nội tâm mà chỉ có sự chiêm nghiệm mới mang lại.
Sau khi đi bộ trong rừng suốt nhiều giờ, cuối cùng chúng tôi đã đến đỉnh núi và có thể chiêm ngưỡng một cảnh đẹp tuyệt vời.
Mặt trời lặn trên đường chân trời, nhuộm bầu trời màu cam và hồng trong khi các nhân vật dừng lại để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của khoảnh khắc.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.