D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “chu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chu

Từ dùng để gọi em trai của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn mình một chút.

6 câu ví dụ với “chu” — cách dùng

Sau chu kỳ mưa mùa hè, con sông thường tràn bờ.

· · ·
Hình ảnh minh họa chu: Sau chu kỳ mưa mùa hè, con sông thường tràn bờ.

Do chu kỳ mặt trăng, thủy triều có hành vi có thể dự đoán được.

· · ·
Hình ảnh minh họa chu: Do chu kỳ mặt trăng, thủy triều có hành vi có thể dự đoán được.

Lòng tốt là phẩm chất của việc tử tế, đầy lòng trắc ẩn và chu đáo với người khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa chu: Lòng tốt là phẩm chất của việc tử tế, đầy lòng trắc ẩn và chu đáo với người khác.

Hiểu chu kỳ sinh học của cây trồng là điều cần thiết cho việc canh tác của chúng.

· · ·
Hình ảnh minh họa chu: Hiểu chu kỳ sinh học của cây trồng là điều cần thiết cho việc canh tác của chúng.

Lịch sự là thái độ thân thiện và chu đáo đối với người khác. Đó là nền tảng của sự đối xử tốt và sự chung sống.

· · ·
Hình ảnh minh họa chu: Lịch sự là thái độ thân thiện và chu đáo đối với người khác. Đó là nền tảng của sự đối xử tốt và sự chung sống.

Các quy luật của sinh thái học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các chu kỳ của sự sống trong tất cả các hệ sinh thái.

· · ·
Hình ảnh minh họa chu: Các quy luật của sinh thái học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các chu kỳ của sự sống trong tất cả các hệ sinh thái.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái