Mọi thỏa thuận phải hướng tới lợi ích chung.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chung”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Mọi thỏa thuận phải hướng tới lợi ích chung.
Tại trang trại, con vịt sống chung với gà và ngỗng.
Thiên văn học nghiên cứu các thiên thể và vũ trụ nói chung.
Cây dương là tên gọi chung cho nhiều loại cây thuộc họ Liễu.
Tất cả trẻ em trong trường của tôi đều rất thông minh nói chung.
Một người yêu nước thực sự làm việc vì lợi ích chung của quốc gia.
Từ gia đình, người ta học được những giá trị cần thiết để sống chung trong xã hội.
Chúng tôi trả một khoản phí hàng tháng cho việc sử dụng không gian làm việc chung.
Người bản địa Mỹ là một thuật ngữ chung để chỉ các dân tộc bản địa của Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
Là người lọt vào vòng chung kết, anh ấy nhận được một bằng tốt nghiệp và một giải thưởng tiền mặt.
Lịch sự là thái độ thân thiện và chu đáo đối với người khác. Đó là nền tảng của sự đối xử tốt và sự chung sống.
Các quy tắc sống chung là rất cần thiết trong bất kỳ môi trường nào được chia sẻ, như gia đình hoặc nơi làm việc.
Mặc dù có sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo, sự tôn trọng và khoan dung là điều cơ bản cho sự chung sống hòa bình và hài hòa.
Hôm qua, vào ban đêm, đã xảy ra một vụ cháy trong tòa nhà chung cư. Lửa đã được lính cứu hỏa kiểm soát, nhưng đã gây ra nhiều thiệt hại.
Mặc dù có sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo, sự chung sống hòa bình và hài hòa là có thể thông qua đối thoại, sự khoan dung và tôn trọng lẫn nhau.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.