D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “chuột”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chuột”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chuột

Chuột là loài động vật nhỏ, lông mềm, đuôi dài, thường sống ở nơi ẩm thấp, ăn ngũ cốc, thực phẩm. "Chuột" cũng chỉ thiết bị dùng để điều khiển con trỏ trên máy tính.

8 câu ví dụ với “chuột” — cách dùng

Con chuột gặm một miếng phô mai.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Con chuột gặm một miếng phô mai.

Con chuột tò mò tìm kiếm thức ăn.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Con chuột tò mò tìm kiếm thức ăn.

Con mèo, khi thấy một con chuột, nhảy về phía trước với tốc độ rất nhanh.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Con mèo, khi thấy một con chuột, nhảy về phía trước với tốc độ rất nhanh.

Con mèo đang trốn dưới giường. Ngạc nhiên quá!, con chuột không ngờ nó lại ở đó.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Con mèo đang trốn dưới giường. Ngạc nhiên quá!, con chuột không ngờ nó lại ở đó.

Cú là những loài chim hoạt động vào ban đêm, săn những động vật nhỏ như chuột và thỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Cú là những loài chim hoạt động vào ban đêm, săn những động vật nhỏ như chuột và thỏ.

Cú là một loài chim ăn đêm có khả năng tuyệt vời trong việc săn chuột và các loài gặm nhấm khác.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Cú là một loài chim ăn đêm có khả năng tuyệt vời trong việc săn chuột và các loài gặm nhấm khác.

Các thành phần sinh học của đất. Sinh vật: vi khuẩn, nấm, giun đất, sâu, kiến, chuột chũi, vizcachas, v.v.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Các thành phần sinh học của đất. Sinh vật: vi khuẩn, nấm, giun đất, sâu, kiến, chuột chũi, vizcachas, v.v.

Đó là một cậu bé khiêm tốn sống trong một khu ổ chuột. Mỗi ngày, cậu phải đi bộ hơn 20 dãy phố để đến trường.

· · ·
Hình ảnh minh họa chuột: Đó là một cậu bé khiêm tốn sống trong một khu ổ chuột. Mỗi ngày, cậu phải đi bộ hơn 20 dãy phố để đến trường.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái